|
|
 |
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN |
 |
|
|
|
|
|
Kinh doanh 1
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 2
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 3
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 4
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 5
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 6
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 7
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 8
|
|
|
|
|
|
Kinh doanh 9
|
|
|
|
|
|
aviSHOP Hà Nội
|
|
|
|
|
|
aviSHOP Phố Huế
|
|
|
 |
|
|
|
 |
THỐNG KÊ |
 |
|
|
|
Online: 38
|
|
Đã truy cập: 2395189
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nhóm sản phẩm
|
|
|
|
Hãng sản xuất
|
|
|
|
|
|
|
Sắp xếp:
|
|
Cosmos S (RC-1100) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 598 x 628 x 266 mm Chất liệu : Khung nhôm (Aluminum) mặt lưới. Trọng lượng: 13.8 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX, E-ATX Khay ổ 5.25" : 9 Khay ổ 3.5" : 5 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 4 ,Mic x 1, Audio x 1 (HD audio), IEEE 1394a x1, eSATA x1 , Led on/off Hệ thống làm mát: + Trước: 120 x 25 mm fan LED (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 120 x 25 mm fan x 1 (kèm theo) + Sườn: 120 x 25 mm fan x 1 (kèm theo) + Nóc: 120 x 25 mm fan x 1 (Kèm theo) (hỗ trợ lắp 3 fan 120mm)
|
HAF X - HAF 942 Nvidia edition Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 560 x 564 x 243 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC), Mặt lưới + nhựa Trọng lượng: 13.2 kg Chuẩn Mainboard: M-ATX / ATX / E-ATX / GIGABYTE XL-ATI Khay ổ 5.25" : 6 Khay ổ 3.5" : 5 Khay 2.5" : 2 (lấy từ khay 5.25) I/O Panel: USB 3.0 x 2,USB 2.0 x 2, IEEE 1394a x 1, e-SATA x 1, Audio x 1, Mic x 1, IEEE 1394a x1 , eSATA x1 Hệ thống làm mát: + Trước: 230 x30 mm fan LED on/off (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 140 mm fan x 1 (kèm theo) + Sườn: 200 x 30 mm fan x 1 (kèm theo) + Nóc: 200 x 30 mm fan x 2 ( 1 optional) + VGA Fan Duct:120 x 25 mm or 120 x 38 mm fan x 1(optional) VGA Holder:80 x 15 mm fan x 1(optional)
|
HAF X - HAF 942 Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 560 x 564 x 243 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC), Mặt lưới + nhựa Trọng lượng: 13.2 kg Chuẩn Mainboard: M-ATX / ATX / E-ATX / GIGABYTE XL-ATI Khay ổ 5.25" : 6 Khay ổ 3.5" : 5 Khay 2.5" : 2 (lấy từ khay 5.25) I/O Panel: USB 3.0 x 2,USB 2.0 x 2, IEEE 1394a x 1, e-SATA x 1, Audio x 1, Mic x 1, IEEE 1394a x1 , eSATA x1 Hệ thống làm mát: + Trước: 230 x30 mm fan LED on/off (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 140 mm fan x 1 (kèm theo) + Sườn: 200 x 30 mm fan x 1 (kèm theo) + Nóc: 200 x 30 mm fan x 2 ( 1 optional) + VGA Fan Duct:120 x 25 mm or 120 x 38 mm fan x 1(optional) VGA Holder:80 x 15 mm fan x 1(optional)
|
|
CM Storm Trooper (SGC-5000)
Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 484.5 x 523.5 X 229 mm Chất liệu : Khung thép, mặt lưới, có nắp che ổ quang Trọng lượng: 8.9 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 9 Khay ổ 3.5" : 8 I/O Panel: USB 3.0 x 2 (internal), USB 2.0 x 2, e-SATA x 1 Audio In and Out ( Supports HD audio) Hệ thống làm mát: + Trước: 2 Quạt LED 120 mm (1200 RPM, 17dBA) + Nóc: 1 Quạt 200 mm (1000 RPM, 23 dBA) + Sau: 1 Quạt 140 mm (1200 RPM, 19 dBA) (có thể chuyển đổi sang quạt 120 mm) + Hông: 2 Quạt 120 mm (optional) + Side: 120 mm fan x 2 (optional)
|
HAF 932 Black Edition Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 560 x 576 x 243 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC), Mặt lưới + nhựa Trọng lượng: 13.2 kg Chuẩn Mainboard: ATX, Micro-ATX, E-ATX Khay ngoài 5.25" Drive Bays : 6 Khay ngoài 3,5 "Drive Bays: 1 (chuyển đổi từ khay ổ đĩa 5,25 "sang) Khay nội bộ 3.5" : 5 I/O Panel: USB 2.0 x 4, IEEE1394a x 1, eSATA x 1, Mic x 1, Audio x 1 Hệ thống làm mát: + Trước: 230 x30 mm fan LED (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 140 mm fan tiêu chuẩn x 1 (kèm theo) (hỗ trợ lắp fan 120mm x 1) + Nóc: 230 x 30 mm fan x 1 (Kèm theo) (hỗ trợ lắp 3 fan 120 hoặc 1fan 120 và 1 fan 230mm)
|
HAF 932 (RC-932-KKN1-GP) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 560 x 564 x 243 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC), Mặt lưới + nhựa Trọng lượng: 13.2 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 6 Khay ổ 3.5" : 6 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 4 ,Mic x 1, Audio x 1 (HD audio), IEEE 1394a x1 , eSATA x1 Hệ thống làm mát: + Trước: 230 x30 mm fan LED (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 140 mm fan x 1 (kèm theo) + Sườn: 230 x 30 mm fan x 1 (kèm theo) (hỗ trợ lắp 4 fan 120mm) + Nóc: 230 x 30 mm fan x 1 (Kèm theo) (hỗ trợ lắp 3 fan 120 hoặc 1fan 120 và 1 fan 230mm)
|
|
HAF 922 RED Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 502 x 563 x 253 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới + nhựa Trọng lượng: 8.7 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 5 Khay ổ 3.5" : 6 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 2 ,Mic x 1, Audio x 1 (HD audio), , eSATA x1 . LED on/off Hệ thống làm mát: + Trước: 200 mm fan LED (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 120mm fan LED x 1 (kèm theo) + Sườn: 200 mm fan x 1 or 120mm fan x2 (optional) + Nóc: 200 mm fan x 1 (kèm theo) + Đáy: 120/140 mm fan x1 (optional)
|
|
|
|
|
CM Storm Enforcer Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 484.5 x 523.5 X 229 mm Chất liệu : Khung thép, mặt lưới, có nắp che ổ quang Trọng lượng: 8.9 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 4 Khay ổ 3.5" : 7 Khay ổ 2.5" : 4 I/O Panel: USB3.0 x 2 (internal), USB2.0 x 2, Mic x 1, Audio x 1 Hệ thống làm mát: + Trước: 200 mm fan LED (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 120 x 25 mm fan x 1 (kèm theo) + Sườn: 120 x 25 mm fan x 1 (optional) + Nóc: 200 mm fan x 1 (optional) (hỗ trợ lắp 2 fan 120mm)
|
|
|
|
|
|
|
CM Storm Scout (SGC-2000) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 495.5 x 489 x 219 mm Chất liệu : Khung thép mặt lưới. Trọng lượng: 8.7 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 5 Khay ổ 3.5" : 6 (1 ẩn) Khay ổ 2.5" : 1 I/O Panel: USB 2.0 x 4 ,Mic x 1, Audio x 1 (HD audio), IEEE 1394a x1, eSATA x1 Hệ thống làm mát: + Trước: 140 x 25 mm fan LED (red) x 1 (kèm theo) + Sau: 120 x 25 mm fan LED (red) x 1 (kèm theo) + Sườn: mica có thể lăp 2 fan 120 x 25 mm fan (optional) + Nóc: 140mm Fan x 1 (kèm theo) hoặc 120mm Fan x 1 (optional)
|
Silencio 550 (đen) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 451.5 x 502.4 x 210 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) + Mặt lưới Trọng lượng: 7.2 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 4 Khay ổ 3.5" : 7 (1 FDD) Khay ổ 2.5" / 3.5" SATA: 2 ( 1 chuyển đổi từ 3.5") I/O Panel: USB 3.0 x 1, USB 2.0 x 1 ,Mic x 1,Audio x 1, đầu đọc thẻ SD x 1 Khe cắm mở rộng: 7 Hệ thống làm mát: + Trước: 120mm 800rpm silent x 1 (kèm theo) Có khả năng nâng cấp lên 120mm x 2 hoặc 140mm x 1 + Sau: 120 mm fan x 1 (kèm theo) Khả năng tương thích tối đa: + Chiều cao tản nhiệt CPU: 154mm + Chiều dài VGA card: 281mm
|
|
|
|
|
Elite 431 Plus (RC-431P) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng): 499 x 427 x 192 mm Chất liệu : Thép, nhựa ABS cao cấp Trọng lượng: 5.0 kg / 11 lb Chuẩn Mainboard: ATX /Micro-ATX Khay ổ 5.25" : 3 Khay ổ 3.5" : 2 (5 ẩn) I/O Panel: USB 3.0 x 1(int.), USB 2.0 x 2, Mic x 1, Audio x 1 Hệ thống làm mát: - Trước: 1 quạt LED màu xanh 120mm, 140mm (Optional) - Nóc: 2 quạt 120mm (optional) - Sau: 1 quạt 80/90/120mm (optional) - Hông: 1 quạt 80/90/120mm (optional)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|